Động từ tiếng Việt thông dụng: Hoạt động hàng ngày | Học Tiếng Việt Với SVFF

Chào mừng đến với SFF Tiếng Việt Cho Người Nước Ngoài! Nếu bạn ở đây, điều đó có nghĩa là bạn đã sẵn sàng tham gia vào các hoạt động học tập hàng ngày của người Việt. Hôm nay, chúng tôi sẽ tập trung vào một số động từ phổ biến nhất giúp bạn diễn đạt trôi chảy bằng tiếng Việt. Vậy hãy bắt đầu!

1. Ngủ (Ngủ)

Ngủ là một hoạt động cơ bản trong sinh hoạt hàng ngày của mỗi người. Cho dù bạn là người dậy sớm hay cú đêm, việc biết cách nói về giấc ngủ là điều cần thiết.

Cuộc trò chuyện ví dụ:

  • M: Em ngủ lúc mấy giờ? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
  • E: Em ngủ lúc 12 giờ. (Tôi ngủ lúc 12 giờ.)
  • M: Anh ngủ lúc mấy giờ à? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
  • E: Anh ngủ lúc 9:00 tối. (Tôi ngủ lúc 9 giờ tối.)

2. Thức dậy (Thức dậy)

Thức dậy có nghĩa là thức dậy, trái ngược với ngủ (ngủ). Hãy xem nó được sử dụng như thế nào trong cuộc trò chuyện:

Cuộc trò chuyện ví dụ:

  • M: Anh thức dậy lúc mấy giờ? (Thời gian nào bạn thức dậy?)
  • E: Anh thức dậy lúc 7h sáng. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.)
  • M: Anh ngủ 12 tiếng rồi đó. (Bạn đã ngủ được 12 tiếng rồi.)
  • E: Thức thức đi anh. (Dậy rồi.)

3. Đánh răng

Giữ vệ sinh răng miệng tốt là quan trọng. Cùng học cách nói “đánh răng” trong tiếng Việt nhé:

Cuộc trò chuyện ví dụ:

  • M: Em nhớ phải đánh răng thường xuyên. (Hãy nhớ đánh răng thường xuyên.)
  • E: Đánh răng thường xuyên mỗi ngày. (Tôi đánh răng thường xuyên mỗi ngày.)

4. Rụng mặt (Rửa mặt)

Bắt đầu ngày mới với một khuôn mặt tươi tắn thật sảng khoái. Đây là cách nói về việc rửa mặt:

Cuộc trò chuyện ví dụ:

  • M: Anh rửa mặt đi. (Đi rửa mặt đi.)
  • E: Anh đã rửa mặt hôm nay rồi. (Hôm nay tôi đã rửa mặt rồi.)

5. Thay đồ (Thay quần áo)

Thay quần áo là một phần thói quen hàng ngày của chúng ta, cho dù đó là để thoải mái hay để tạo phong cách:

Cuộc trò chuyện ví dụ:

  • M: Anh đi đâu mà thay đồ đẹp vậy? (Bạn đang đi đâu mà thay quần áo đẹp vậy?)
  • E: Anh đi gặp khách hàng. (Tôi đang gặp khách hàng.)
  • M: Ừ, anh đi khách. (À, bạn đang gặp khách hàng.)

6. Cười (Cười)

Người ta nói tiếng cười là liều thuốc tốt nhất. Cùng học cách diễn đạt tiếng cười bằng tiếng Việt:

Cuộc trò chuyện ví dụ:

  • M: Anh xem cái gì mà cười vậy? (Bạn đang xem gì mà cười nhiều thế?)
  • E: Anh đang xem video của SFF. (Tôi đang xem video của SFF.)
  • M: Ồ, hay quá. (Ồ, nó ngon quá.)

7. Khóc (Khóc)

Thể hiện cảm xúc là một phần thiết yếu của giao tiếp. Đây là cách nói về việc khóc:

Cuộc trò chuyện ví dụ:

  • M: Tại sao em? (Tại sao bạn khóc?)
  • E: Em không thể mua vé vào hường. (Tôi không thể mua được vé concert của Black Pink.)
  • M: Hường là Hồng Đen đó, anh à. (Hường là Black Pink phải không?)

8. Nói (Nói/Nói)

Giao tiếp là chìa khóa. Hãy học cách nói về cách nói:

Cuộc trò chuyện ví dụ:

  • M: Alo, anh nói gì em không nghe. (Xin chào, bạn đang nói gì vậy? Tôi không thể nghe thấy bạn.)
  • E: Em thay điện thoại mới. (Tôi sắp nhận được một chiếc điện thoại mới.)
  • M: Anh nói gì không? (Bạn nói gì?)

9. Cho (Cho)

Cho và nhận là điều không thể thiếu trong sự tương tác giữa con người với nhau. Hãy xem cách sử dụng “cho” trong hội thoại:

Cuộc trò chuyện ví dụ:

  • M: Anh cho em Chiếc nhẫn này đẹp quá. (Bạn đang tặng tôi chiếc nhẫn tuyệt đẹp này.)
  • E: Ok, anh cho em. (Được rồi, tôi sẽ đưa nó cho bạn.)
  • M: Em cho anh xin 50 triệu nhé. (Bạn có thể cho tôi 50 triệu được không?)

10. Biết (Biết)

Kiên thức là sức mạnh. Hãy học cách nói về việc biết điều gì đó:

Cuộc trò chuyện ví dụ:

  • M: Em biết đây là ai không? (Bạn có biết đây là ai không?)
  • E: Đây là ba đúng không? (Đây là bố phải không?)
  • M: Không, cái này là hình của anh mà. (Không, đây là hình ảnh của tôi.)

Tóm lại, nắm vững các hoạt động hàng ngày của người Việt là một bước thiết yếu để thành thạo ngôn ngữ. Hãy luyện tập những động từ này thường xuyên và bạn sẽ sớm có thể diễn đạt một cách tự tin bằng tiếng Việt. Cảm ơn bạn đã tham gia cùng chúng tôi hôm nay và tạm biệt!

Bình luận đã bị đóng, nhưng trackbacks và pingback vẫn mở.