Nguyên âm cơ bản tiếng Việt Học các phương ngữ miền Nam| HỌC TIẾNG ANH CÙNG SVFF

Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay chúng ta tập trung vào việc nắm vững 11 nguyên âm cơ bản trong tiếng Việt. Hiểu được những nguyên âm này sẽ đơn giản hóa rất nhiều hành trình học phát âm tiếng Việt của bạn. Hãy đi sâu vào!

Nguyên âm đầu tiên: “a”

Nguyên âm đầu tiên chúng ta có là “a”. Khi phát âm nguyên âm này, chúng ta há to miệng, tương tự như từ “cha” trong tiếng Anh, nhưng thậm chí còn rộng hơn. Chúng ta cùng thực hành nhé:

  • "Một"
  • "Một"

Ví dụ: chúng ta có từ “ba”.

Nguyên âm thứ hai: “ă”

Tiếp theo, chúng ta có một nguyên âm khác trông giống như “a” nhưng có một nụ cười nhỏ phía trên, tạo thành “ă”. Nguyên âm này ngắn hơn. Nó luôn được sử dụng với phụ âm cuối cùng hoặc nguyên âm khác. Nhắc lại theo tôi:

  • "Một"
  • "Một"

Ví dụ bao gồm từ “ăn.”

Nguyên âm thứ ba: “â”

Tiếp tục, chúng ta bắt gặp một phiên bản khác của chữ “a”, nhưng có một chiếc mũ trên đó, phát âm là “â.” Đây cũng là một nguyên âm ngắn và không đứng một mình. Ví dụ: chúng ta có “cần”.

Nguyên âm thứ tư: “e”

Tiếp theo là nguyên âm “e”, được phát âm giống “e” trong từ “let” trong tiếng Anh. Để phát âm nó, hãy mở rộng miệng của bạn một chút. Nhắc lại theo tôi:

  • “e”
  • “e”

Một ví dụ là từ “bê”.

Nguyên âm thứ năm: “ê”

Nguyên âm “ê” trông giống như “e” với chiếc mũ và được phát âm là “ê”. Thả hàm dưới của bạn để tạo ra âm thanh này. Nhắc lại theo tôi:

  • “ê”
  • “ê”

Một ví dụ là “kê.”

Nguyên âm thứ sáu và thứ bảy: “i” và “y”

Trong tiếng Việt, cả “i” và “y” đều phát âm giống như “ee” trong “see”. Hãy cùng luyện tập:

  • "Tôi"
  • "Tôi"

Ví dụ bao gồm “mi” và “của tôi”.

Nguyên âm thứ tám: “o”

Nguyên âm “o” được phát âm là “o”, tương tự như “saw” trong tiếng Anh. Chúng ta hãy nghe và lặp lại:

  • “Ồ”
  • “Ồ”

Một ví dụ là “có.”

Nguyên âm thứ chín: “ô”

Nguyên âm “ô” với chiếc mũ nhỏ được phát âm là “ô”, với miệng nhỏ hơn so với “o”. Nhắc lại theo tôi:

  • “ô”
  • “ô”

Một ví dụ là “cổ”.

Nguyên âm thứ mười: “ơ”

Tiếp theo chúng ta có chữ “ơ”, phát âm là “ơ”. Giữ thái độ trung lập và thoải mái khi phát âm nguyên âm này. Hãy cùng luyện tập:

  • “ơ”
  • “ơ”

Một ví dụ là “cờ.”

Nguyên âm thứ mười một: “u”

Nguyên âm “u” được phát âm là “u”, tương tự như “oo” trong “moon”. Di chuyển đôi môi của bạn về phía trước. Nhắc lại theo tôi:

  • “bạn”
  • “bạn”

Một ví dụ là “bù.”

Nguyên âm thứ mười hai: “ư”

Cuối cùng, nguyên âm “ư” có móc câu và được phát âm là “ư.” Di chuyển hàm dưới của bạn về phía trước một chút. Nhắc lại theo tôi:

  • “ư”
  • “ư”

Một ví dụ là “từ.”

Thời gian thực hành

Giờ là lúc luyện tập! Nghe các từ và chọn từ đúng từ các tùy chọn được cung cấp. Hãy bình luận câu trả lời của bạn bên dưới và chúng tôi sẽ kiểm tra chúng.

Phần kết luận

Chúng tôi đã đề cập đến tất cả 11 nguyên âm cơ bản cần thiết cho việc phát âm tiếng Việt. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng hỏi và chúng tôi sẽ trả lời chúng nhanh nhất có thể. Nếu bạn thích bài học này, hãy chia sẻ, thích và đăng ký. Nó có nghĩa là rất nhiều cho chúng tôi.

Tham gia SVFF không giới hạn

Hàng nghìn học viên Việt Nam đã đạt được mục tiêu thành công với SVFF Unlimited. Bạn cũng có thể! Hãy tham gia cùng chúng tôi để dùng thử miễn phí 30 phút và khám phá thế giới ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Tận hưởng các bài học tương tác, theo dõi tiến độ và quyền truy cập trọn đời.

Cảm ơn bạn đã tham gia bài học ngày hôm nay. Hẹn gặp lại lần sau!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *